Kế hoạch dự phòng của châu Âu để thay thế NATO

Nguồn: “Europe’s secret Plan B to replace NATO”, The Economist, 19/05/2026

Biên dịch: Phạm Ánh Minh

Điều gì sẽ xảy ra nếu Mỹ rời khỏi tổ chức này.

Các binh sĩ thuộc lữ đoàn “Black Jack” đã thực hiện nghi thức cuộn và cất giữ cờ hiệu đơn vị tại Fort Hood, Texas vào đầu tháng 5, khi 4.000 binh sĩ của đơn vị xe tăng này chuẩn bị chuyển đến Ba Lan theo điều động để hỗ trợ phòng thủ NATO trước mối đe dọa từ Nga. “Khi một lữ đoàn thiết giáp tiến lên phía trước, nó gửi đi một tín hiệu rõ ràng và không thể nhầm lẫn,” Tướng Thomas Feltey, chỉ huy sư đoàn, phát biểu tại buổi lễ. Chưa đầy hai tuần sau, Mỹ lại gửi tín hiệu ngược lại: việc triển khai đã bị hủy bỏ. Đây là lần thứ hai trong tháng này Donald Trump thông báo cắt giảm sự hiện diện quân sự của Mỹ tại châu Âu — phản ánh sự tức giận của ông trước việc châu Âu không mặn mà hỗ trợ cuộc chiến của Washington tại Iran. Theo Reuters, vào ngày 22/3, Mỹ dự kiến sẽ thông báo giảm số lượng binh lính cam kết triển khai trong trường hợp bị tấn công.

Trump vốn đã gieo rắc hoài nghi về cam kết của Mỹ đối với NATO và Điều 5 — điều khoản phòng thủ chung — kể từ khi bắt đầu nhiệm kỳ thứ hai tại Nhà Trắng. Điều này đã dẫn đến việc các nước châu Âu tăng tốc chi tiêu quốc phòng vượt mọi kỳ vọng trước đó. Dù vậy, trong vài tháng gần đây Trump còn đi xa hơn khi bất ngờ tuyên bố cắt giảm binh sĩ và hủy kế hoạch triển khai đơn vị tên lửa hành trình đến Đức — vốn được dự kiến để lấp đầy một lỗ hổng quan trọng trong phòng thủ châu Âu. Việc rút quân nhanh chóng đã đảo lộn giả định của các nước châu Âu rằng họ sẽ có thời gian để xây dựng lực lượng riêng và thay thế các “nhân tố hỗ trợ” thiết yếu của Mỹ, chẳng hạn như các nguồn lực tình báo và giám sát. Các khoản chi khổng lồ của Mỹ để trang bị tên lửa cho cuộc chiến tại Iran cũng đang làm chậm việc giao hàng cho các đồng minh châu Âu và Ukraine.

Một số nước trong NATO — vốn đã bàng hoàng khi Trump đưa ra lời đe dọa chiếm Greenland từ Đan Mạch vào tháng 1 — lo ngại rằng Mỹ có thể không chỉ đứng ngoài một cuộc chiến với Nga mà còn chủ động cản trở phản ứng của các nước thành viên khác. Khả năng đó được xem là rất xa vời. Tuy nhiên, các cuộc phỏng vấn với các sĩ quan cấp cao và quan chức quốc phòng từ một số nước NATO lần đầu tiên cho thấy mức độ nghiêm túc mà họ nhìn nhận rủi ro này. Một số lực lượng vũ trang châu Âu đang lên những kế hoạch bí mật để có thể chiến đấu không chỉ không cần sự hỗ trợ của Mỹ mà thậm chí không cần đến cơ sở hạ tầng chỉ huy và kiểm soát của NATO. “Khủng hoảng Greenland là một hồi chuông cảnh tỉnh,” một quan chức quốc phòng Thụy Điển cho biết. “Chúng tôi nhận ra rằng mình cần một Kế hoạch B.”

Không một quan chức nào được phỏng vấn chịu phát biểu công khai, vì lo ngại điều đó có thể đẩy nhanh quá trình Mỹ rút lui khỏi NATO. Theo một nguồn tin nội bộ, Tổng thư ký NATO Mark Rutte “đã thực sự cấm mọi người nói về điều đó vì ông tin rằng việc này chỉ đổ thêm dầu vào lửa.” Khi Matti Pesu thuộc Viện Quan hệ Quốc tế Phần Lan (FIIA) đồng tác giả một bài báo năm ngoái lập luận ủng hộ Kế hoạch B, các quan chức Phần Lan đã phủ nhận việc xem xét kế hoạch đó. Nhưng tính cấp bách của mối đe dọa đã khiến một số quốc gia bắt đầu suy nghĩ về việc châu Âu sẽ chiến đấu như thế nào và dưới sự chỉ huy của ai nếu NATO “trục trặc” — như cách một quan chức diễn đạt. “Bạn có thể sử dụng chuỗi chỉ huy nào nếu Mỹ đang ngăn chặn NATO hoạt động?”, một quan chức quốc phòng khác đặt câu hỏi.

Câu hỏi này chạm đúng vào lý do cốt lõi đằng sau sự thành công của liên minh. Đa số các liên minh quân sự hoạt động như một buổi tập nhạc ở trường tiểu học: từng nước có mặt, khua chiêng gõ trống đúng nhịp rồi rời đi. Ngược lại, NATO được thiết kế như một dàn nhạc giao hưởng được chỉ huy bởi một nhạc trưởng duy nhất — Tư lệnh Tối cao Đồng minh châu Âu (SACEUR) — một vị tướng người Mỹ, đồng thời chỉ huy các lực lượng Mỹ tại châu Âu. Để điều khiển dàn nhạc này, SACEUR có các đường liên lạc an toàn kết nối tới mạng lưới các sở chỉ huy thường trực, nơi hàng ngàn nhân viên sẵn sàng ứng chiến khi chiến tranh nổ ra. “Sự lãnh đạo của Mỹ là chất keo gắn kết liên minh,” theo Luis Simón, giám đốc Trung tâm An ninh, Ngoại giao và Chiến lược tại Đại học Tự do Brussels. “Không có họ, chúng ta có lẽ sẽ chứng kiến sự phân mảnh của một hệ sinh thái vốn có mục đích răn đe.”

Kế hoạch B vì thế đòi hỏi nhiều hơn là chỉ dự trữ thêm vũ khí — mà là xây dựng một cấu trúc để châu Âu có thể theo đó mà chiến đấu. Nền tảng của cấu trúc đó, ít nhất là đối với các nước Bắc Âu, có lẽ sẽ là một liên minh nòng cốt gồm các nước vùng Baltic, các nước Bắc Âu và Ba Lan. Các nước này đều chia sẻ những giá trị chung và một nỗi lo sợ chung trước Nga. Một số thành viên NATO lớn hơn — như Anh, Pháp và Đức — có lực lượng “dây cương” ở vùng Baltic, và vì thế rất có khả năng sẽ bị kéo vào bất kỳ cuộc xung đột nào. Edward Arnold thuộc RUSI, một viện nghiên cứu ở London, cho rằng khoảng một phần ba thành viên NATO sẽ “chiến đấu ngay từ ngày đầu tiên” bất kể Điều 5 có được kích hoạt hay không. “Sẽ không ai đợi Bồ Đào Nha tranh luận tại Hội đồng Bắc Đại Tây Dương — cơ quan ra quyết định cao nhất của NATO — nữa,” ông cho biết.

Một trong những cấu trúc thay thế thường được nhắc đến là liên minh do Anh dẫn đầu gồm 10 nước Baltic và Bắc Âu, được biết đến với cái tên Lực lượng Viễn chinh chung (JEF), với trụ sở đặt gần London. Được thành lập bởi Anh và 6 nước thành viên NATO khác vào năm 2014, JEF ban đầu được xem như một lực lượng bổ sung cho tổ chức lớn hơn, có khả năng cung cấp các lực lượng sẵn sàng cao trong thời gian ngắn cho những trường hợp không đạt ngưỡng kích hoạt Điều 5. Quy mô của liên minh được mở rộng khi Thụy Điển và Phần Lan tham gia vào năm 2017, vài năm trước khi hai nước này nộp đơn xin gia nhập NATO. Hiện nay, JEF được xem như một cách để vượt qua một trong những điểm yếu của NATO: bất kỳ thành viên nào cũng có thể ngăn chặn việc kích hoạt Điều 5, vốn đòi hỏi đồng thuận tuyệt đối. Vào năm 2023, Tư lệnh JEF khi ấy là Thiếu tướng Jim Morris tuyên bố rằng “JEF có thể phản ứng với các tình huống trên cơ sở không đồng thuận.” Cơ chế này đã được kích hoạt một số lần trong các cuộc tập trận và tuần tra hải quân.

“JEF là cơ chế vững chắc nhất trong số các phương án thay thế,” ông Arnold cho biết, đồng thời lưu ý rằng trụ sở của liên minh này có năng lực tình báo, lập kế hoạch và hậu cần. JEF cũng có mạng lưới thông tin liên lạc an toàn riêng — tuy hạn chế — nhưng không phụ thuộc vào NATO. Tư cách thành viên của Anh cũng bổ sung thêm năng lực răn đe hạt nhân.

Tuy vậy, JEF vẫn chủ yếu tập trung vào khu vực Bắc Âu và Baltic, và thiếu sự tham gia của các cường quốc lớn như Pháp, Đức và Ba Lan. Một số quan chức tỏ ra lo ngại về năng lực phòng thủ của Anh: việc thiếu kinh phí dẫn đến quá ít tàu chiến, tàu ngầm và đơn vị quân đội sẵn sàng triển khai trong thời gian ngắn. “Nước Anh là người chú được mọi người yêu mến nhất,” một quan chức cho biết. “Nhưng nước này đang mắc hội chứng Downton Abbey. Bề ngoài trông rất hoành tráng, nhưng thực ra lại chẳng có đồng nào.”

Những vấn đề này có thể phần nào được giải quyết nếu liên minh có thể thu hút thêm Đức — nước có thể tăng ngân sách quốc phòng một cách đáng kể. Gác lại những điểm yếu, JEF có lẽ là phương án tốt nhất nếu các nước thành viên châu Âu không thể tiếp quản khuôn khổ NATO hiện có. Nhưng châu Âu có lẽ sẽ phải tìm những khuôn khổ phòng thủ mới để lấp vào khoảng trống mà Mỹ để lại. Một biện pháp răn đe dựa vào một người có thể sẽ không xuất hiện thì không có tác dụng răn đe nào cả.

Related posts